Tuyensinh247.com giảm giá 50% chỉ duy hôm nay 20/11 - KM lớn nhất 2017
Xem ngay

Chỉ còn: 13:04:15

Điểm chuẩn NVBS đợt 1 Khoa CNTT và truyền thông - ĐH Đà Nẵng 2017

Điểm chuẩn NVBS đợt 1 Khoa CNTT và truyền thông - ĐH Đà Nẵng 2017 theo điểm thi THPT Quốc gia, cụ thể như sau:

Điểm chuẩn NVBS đợt 1 Khoa CNTT và truyền thông - ĐH Đà Nẵng 2017

Điểm trúng tuyển

+ Ngành Công nghệ kỹ thuật máy tính: 15,75

+ Ngành Quản trị kinh doanh: 16,25

Danh sách trúng tuyển

STT SBD Họ Tên Ngành Điểm XT
1 34016302 BÙI THỊ VIỆT THƯ Quản trị kinh doanh 24
2 30015076 CAO TRẦN THU UYÊN Quản trị kinh doanh 18,25
3 32006560 CÁP THỊ THÚY Quản trị kinh doanh 22,75
4 04005326 ĐẶNG VĂN ĐẠT Quản trị kinh doanh 20
5 04008834 ĐỖ THẾ NHÂN Quản trị kinh doanh 18
6 37004986 ĐỒNG THỊ THU HIỆP Quản trị kinh doanh 21
7 29017843 HỒ THỊ QUỲNH CHÂU Quản trị kinh doanh 24,25
8 04006830 HOÀNG THỊ THANH HẰNG Quản trị kinh doanh 19
9 32002362 HOÀNG THỊ THÚY LÀNH Quản trị kinh doanh 21,25
10 35002112 LẠI THỊ TÚ NỮ Quản trị kinh doanh 19,25
11 40008291 LÊ CÚC PHƯƠNG Quản trị kinh doanh 19
12 34004453 LÊ HOÀNG UYÊN Quản trị kinh doanh 17
13 42000890 LÊ QUAN HUY HOÀNG Quản trị kinh doanh 22,25
14 42004159 LÊ THỊ THU NGÂN Quản trị kinh doanh 22,25
15 38000114 MAI THỊ DIỄM HẰNG Quản trị kinh doanh 19,75
16 32002458 MAI THỊ THU THẮNG Quản trị kinh doanh 19,75
17 38012374 MAI VĂN KƯỜNG Quản trị kinh doanh 23,5
18 04007953 NGUYỄN ĐINH HOÀNG PHÚC Quản trị kinh doanh 20,75
19 04006409 NGUYỄN ĐÌNH NHẤT Quản trị kinh doanh 16,25
20 04001155 NGUYỄN HOÀNG THỊNH Quản trị kinh doanh 16,5
21 34010406 NGUYỄN NỮ MY Quản trị kinh doanh 19
22 36000796 NGUYỄN QUỲNH TRÂM Quản trị kinh doanh 23,5
23 32007127 NGUYỄN THỊ DIỄM KIỀU Quản trị kinh doanh 22,25
24 04007455 NGUYỄN THỊ HẠNH NGUYÊN Quản trị kinh doanh 22,25
25 34013333 NGUYỄN THỊ THUỲ MỸ Quản trị kinh doanh 21,5
26 34009919 NGUYỄN THỊ TƯỜNG LAM Quản trị kinh doanh 21
27 04009988 NGUYỄN THỊ UYỂN MY Quản trị kinh doanh 18,5
28 40006237 NGUYỄN VĂN SĨ Quản trị kinh doanh 17,25
29 34014060 PHẠM THÁI DƯƠNG Quản trị kinh doanh 23
30 34017469 PHẠM THỊ ÁNH HUYỀN Quản trị kinh doanh 21
31 30005698 THÁI THỊ THÚY HIỀN Quản trị kinh doanh 17
32 04005162 TRẦN LÊ THANH THẢO Quản trị kinh doanh 20
33 04006197 TRẦN NGUYÊN DIỆU HIỀN Quản trị kinh doanh 18,25
34 04009884 TRẦN TẠ ĐAN KHANH Quản trị kinh doanh 18,5
35 34006833 TRẦN THỊ NHƯ PHƯƠNG Quản trị kinh doanh 17,5
36 04009339 TRẦN XUÂN PHƯƠNG Quản trị kinh doanh 21
37 34006100 TRỊNH THỊ OANH Quản trị kinh doanh 22,25
38 28007853 TRƯƠNG THỊ NHUNG Quản trị kinh doanh 20
39 29028021 ĐẶNG BÁ PHÚC Công nghệ kỹ thuật máy tính 24,25
40 04011118 ĐỖ TRỌNG Công nghệ kỹ thuật máy tính 19
41 35012211 DƯƠNG THANH PHÁT Công nghệ kỹ thuật máy tính 23,75
42 04007764 HỒ NGUYỄN HOÀNG VY Công nghệ kỹ thuật máy tính 19,25
43 40009312 HOÀNG TRÍ DUY Công nghệ kỹ thuật máy tính 17,25
44 04009901 HUỲNH ANH KHOA Công nghệ kỹ thuật máy tính 19,25
45 34017692 HUỲNH ANH VŨ Công nghệ kỹ thuật máy tính 18,25
46 34007376 LA ĐÌNH HOÀNG Công nghệ kỹ thuật máy tính 21,5
47 04008009 LÊ ĐÌNH SANG Công nghệ kỹ thuật máy tính 17,75
48 32000265 LÊ THỊ THÙY LINH Công nghệ kỹ thuật máy tính 18,75
49 38000113 LÊ TRẦN BẢO HẰNG Công nghệ kỹ thuật máy tính 21,25
50 32007412 NGUYỄN DUY THẮNG Công nghệ kỹ thuật máy tính 23
51 34010743 NGUYỄN HỮU GIA HƯNG Công nghệ kỹ thuật máy tính 17
52 32007854 NGUYỄN HỮU KHÁNH Công nghệ kỹ thuật máy tính 16,5
53 29025962 NGUYỄN HUY CHUNG Công nghệ kỹ thuật máy tính 22,5
54 32000988 NGUYỄN KHẮC HIẾU Công nghệ kỹ thuật máy tính 20,75
55 04001412 NGUYỄN MINH HẢI Công nghệ kỹ thuật máy tính 16
56 33012475 NGUYỄN QUỐC VINH Công nghệ kỹ thuật máy tính 18,75
57 38007559 NGUYỄN THANH PHONG Công nghệ kỹ thuật máy tính 15,75
58 40007336 NGUYỄN THANH TRƯỜNG Công nghệ kỹ thuật máy tính 23
59 32006644 NGUYỄN THỊ BÉ Công nghệ kỹ thuật máy tính 19,25
60 31004355 NGUYỄN THỊ NGÀ Công nghệ kỹ thuật máy tính 20
61 30012086 NGUYỄN TIẾN PHƯƠNG NAM Công nghệ kỹ thuật máy tính 18,25
62 32003439 NGUYỄN TRƯỜNG SƠN Công nghệ kỹ thuật máy tính 24
63 34007668 NGUYỄN VĂN VIỆT TOÀN Công nghệ kỹ thuật máy tính 25,25
64 04007820 PHẠM TRUNG NAM Công nghệ kỹ thuật máy tính 22,5
65 32001431 TRẦN ĐÌNH CẢM Công nghệ kỹ thuật máy tính 22
66 30012186 TRẦN VĂN QUỐC Công nghệ kỹ thuật máy tính 18,5
67 04009959 TRẦN VIỆT LONG Công nghệ kỹ thuật máy tính 20,75
68 34011351 TRÌNH NGỌC TÌNH Công nghệ kỹ thuật máy tính 22,25
69 35004036 VÕ ĐỨC HIÊN Công nghệ kỹ thuật máy tính 21,25

 

Theo TTHN

>>Học trực tuyến luyện thi THPTQG, Đại học 2018, mọi lúc, mọi nơi tất cả các môn. Các thầy cô giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu

Viết bình luận: Điểm chuẩn NVBS đợt 1 Khoa CNTT và truyền thông - ĐH Đà Nẵng 2017

  •